-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9143:2012Công trình thủy lợi - Tính toán đường viền thấm dưới đất của đập trên nền không phải là đá Hydraulic structures - Calculate permeable borders of dam on unrock foundation |
356,000 đ | 356,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12865:2020Máy và thiết bị khai thác và gia công đá tự nhiên - An toàn - Yêu cầu đối với máy hoàn thiện bề mặt Machines and plants for mining and tooling of natural stone - Safety - Requirements for surface finishing machines |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1660:1975Kim loại học và công nghệ nhiệt luyện - Thuật ngữ Metals and heat treatment. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9945-8:2018Biểu đồ kiểm soát – Phần 8: Kỹ thuật lập biểu đồ cho các loạt chạy ngắn và các lô hỗn hợp nhỏ Control charts – Part 8: Charting techniques for short runs and small mixed batches |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11345-21:2016Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu chung, thử nghiệm và điều kiện thử nghiệm – Phần 21: Thiết bị được điều khiển theo biểu giá và phụ tải Electricity metering equipment (AC) – General requirements, tests and test conditions – Part 21: Tariff and load control equipment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3745-1:2008Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản đường ống. Phần 1: Nguyên tắc chung và biểu diễn trực giao Technical drawings. Simplified representation of pipelines. Part 1: General rules and orthogonal representation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,160,000 đ | ||||