-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3836:1993Xe đạp. Yên Bicycles. Saddles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3650:2008Giấy và các tông. Xác định độ hút nước sau khi ngâm trong nước Paper and board. Determination of water absorption after immersion in water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||