-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5499:1995Chất lượng nước. Phương pháp Uyncle (Winkler) xác định oxy hoà tan Water quality. Winkler method for determination of dissolved oxygen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4601:2012Công sở cơ quan hành chính nhà nước - Yêu cầu thiết kế Office buildings - Design requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14308:2025Sản xuất bồi đắp – Đặc điểm và hiệu suất quy trình – Thực hành cho quá trình bồi đắp giường bột kim loại để đáp ứng các ứng dụng quan trọng Additive manufacturing – Process characteristics and performance – Practice for metal powder bed fusion process to meet critical applications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12429-2:2020Thịt mát - Phần 2: Thịt trâu, bò Chilled meat – Part 2: Buffalo meat, beef |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6116:1996Ống thép hàn cảm ứng và điện trở chịu áp lực. Thử siêu âm mối hàn để phát hiện các khuyết tật dọc Electric resistance and induction welded steel tubes for pressure purposes. Ultrasonic testing of the weld seam for the detection of longitudinal imperfections |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 314:2008Vật liệu kim loại. Ống. Thử kéo Metallic materials. Tube. Tensile test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||