• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5146:1990

Công nghiệp khai thác gỗ. Sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa

Logging industry. Products. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7542-1:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 1: Phương pháp thử

Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 1: Method of test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6325:1997

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axit. Phương pháp chuẩn độ điện thế

Petroleum products. Determination of acid number. Potentionmetric titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 314:2008

Vật liệu kim loại. Ống. Thử kéo

Metallic materials. Tube. Tensile test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ