• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8128-1:2009

 Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Hướng dẫn chuẩn bị và sản xuất môi trường nuôi cấy. Phần 1: Hướng dẫn chung về đảm bảo chất lượng đối với việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy trong phòng thử nghiệm

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Guidelines on preparation and production of culture media. Part 1: General guidelines on quality assurance for the preparation of culture media in the laboratory

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7130:2002

Da. Phương pháp xác định độ bền màu. Độ bền màu với các chu kỳ chà xát qua lại

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to cycles of to-and-fro rubbing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12478-4:2019

Công nghệ thông tin - Giấy phép lái xe theo ISO - Phần 4: Phương pháp thử

Information technology — Personal identification — ISO-compliant driving licence — Part 4: Test methods

1,216,000 đ 1,216,000 đ Xóa
4

TCVN 2735:1978

Thép hình chịu ăn mòn và bền nóng. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Corrosion and heat-resisting steel bars. Marks and specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5711:1993

Bảo vệ môi trường. Thủy quyển. Thuật ngữ và định nghĩa trong lĩnh vực sử dụng và bảo vệ nước

Environment protection. Hydrosphere. Terms and definitions concerning utilization and protection of waters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7361:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Tấm báo hiệu phía sau của xe hạng nặng và dài. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Rear marking plates for heavy and long vehicles. Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 10187-2:2015

Điều kiện môi trường. Rung và xóc của các thiết bị kỹ thuật điện. Phần 2: Thiết bị được vận chuyển bằng máy bay phản lực có cánh cố định. 42

Environmental conditions - Vibration and shock of electrotechnical equipment - Part 2: Equipment transported in fixed wing jet aircraft

168,000 đ 168,000 đ Xóa
8

TCVN 11511:2016

Rau đông lạnh nhanh

Quick frozen vegetables

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 2617:2008

Amoniac khan hoá lỏng sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng dầu. Phương pháp khối lượng và quang phổ hồng ngoại

Liquefied anhydrous ammonia for industrial use. Determination of oil content. Gravimetric and infra-red spectrometric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,234,000 đ