Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.034 kết quả.

Searching result

7481

TCVN 9025-3:2011

Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 3: Xác định độ bền của mối nối.

Methods of test for pallet joints. Part 3: Determination of strength of pallet joints

7482

TCVN 9020:2011

Rau quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật matrine. Phương pháp sắc kí khí.

Vegetables and fruits. Determination of matrine pesticide residue. Gas chromatography method.

7483

TCVN 9021:2011

Rau và quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật azoxystrobin. Phương pháp sắc kí khí.

Vegetables and fruits. Determination of azoxystrobin pesticide residue. Gas chromatography method.

7484

TCVN 9016:2011

Rau tươi. Phương pháp lấy mẫu trên ruộng sản xuất.

Fresh vegetables. Sampling method on the field.

7485

TCVN 9017:2011

Quả tươi. Phương pháp lấy mẫu trên vườn sản xuất.

Fresh fruits. Sampling method on the field.

7486

TCVN 9018:2011

Rau và quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật abamectin. Phương pháp sắc kí lỏng khối phổ.

Vegetables and fruits. Determination of abamectin pesticide residue. Liquid chromatography and tandem mass spectrometry method.

7487

TCVN 9019:2011

Rau quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật imidacloprid. Phương pháp sắc kí lỏng khối phổ.

Vegetables and fruits. Determination of imidacloprid pesticide residues. Liquid chromatography and tandem mass spectrometry method.

7488

TCVN 9015-1:2011

Cây trồng - Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số- - Phần 1: Phương pháp thể tích.

Plants - Determination of total calcium and magnesium - Part 1: Titration method.

7489
7490

TCVN 9015-2:2011

Cây trồng. Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Plants. Determination of total calcium and magnesium. Part 2: Atomic Absorption Spectrometric (AAS) method.

7491

TCVN 9013:2011

Sơn polyuretan bảo vệ kết cấu thép

Polyurethane paint for steel structures

7492
7493

TCVN 9011:2011

Sơn epoxy oxit sắt thể mica

Epoxy micaceous iron oxide paint

7494

TCVN 8995:2011

Thép kỹ thuật cơ khí thông dụng

Steels for general engineering purposes

7495

TCVN 8996:2011

Thép chồn nguội và kéo vuốt nguội

Steels for cold heading and cold extruding

7496

TCVN 8997:2011

Thép chịu nhiệt

Heat-resistant steels

7497

TCVN 8992:2011

Thép có thể nhiệt luyện và thép hợp kim - cấp chất lượng bề mặt thép thanh tròn và thép dây cán nóng - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp

Heat-treatable and alloy steels -- Surface quality classes for hot-rolled round bars and wire rods -- Technical delivery conditions

7498

TCVN 8990:2011

Thép lá cacbon cán nguội mạ thiếc điện phân liên tục chất lượng thương mại và dập vuốt

Continuous electrolytic tin-coated cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

7499

TCVN 8986-1:2011

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại. Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn. Phần 1: Hàn hồ quang

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials. Welding procedure specification. Part 1: Arc welding

7500

TCVN 8978:2011

Thực phẩm. Xác định folat bằng phép thử vi sinh

Foodstuffs. Determination of folate by microbiological assay

Tổng số trang: 602