-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4396-3:2018Thử không phá hủy – Thử hạt từ – Phần 3: Thiết bị Non-destructive testing – Magnetic particle testing – Part 3: Equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2042:1986Chốt trụ. Kích thước Cylindrical pins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7870-10:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7835-E01:2011Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần E01: Độ bền màu với nước Textiles -Tests for colour fastness - Part E01: Colour fastness to water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 404,000 đ | ||||