-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8664-4:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 4: Thiết kế, xây dựng và khởi động. Cleanrooms and associated controlled environments. Part 4: Design, construction and start-up |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8683-6:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 6: Quy trình giữ giống vi khuẩn nhiệt thán vô độc chủng 34 F2 Master seed of microorganisms for veterinary – Part 6: The procedure for preservation of Bacillus anthracis 34 F2 strain, avirulent |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7996-2-19:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-19: Yêu cầu cụ thể đối với máy bào xoi Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-19: Particular requirements for jointers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 390,000 đ | ||||