-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9073:2011Quạt. Từ vựng và định nghĩa các loại quạt Fans. Vocabulary and definitions of categories |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6289:2008Chai chứa khí. Thuật ngữ Gas cylinders. Terminology |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12037:2017Đo lưu lượng lưu chất trong ống dẫn kín - Đồng hồ siêu âm kiểu thời gian chuyển tiếp cho chất lỏng Measurement of fluid flow in closed conduits - Ultrasonic transit-time meters for liquid |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8333-2:2011Máy đo huyết áp không xâm nhập. Phần 2: Đánh giá lâm sàng của máy đo kiểu tự động. Non-Invasive sphygmomanometers - Part 2: Clinical validation of automated measurement type |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 976,000 đ | ||||