-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8670:2011Thực phẩm. Xác định rhodamine B bằng phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of rhodamine B by high performance liquid chromatography (HPLC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1840:1976Bao bì bằng thuỷ tinh. Lọ đựng thuốc viên loại 100, 200, 400 ml. Kích thước cơ bản Glass packages. Pots for medicaments of 100, 200 and 400 ml types. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8400-38:2015Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 38: Bệnh tiêu chảy ở lợn do coronavirus. 16 Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 38: Porcine epidemic diarrhea |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7139:2002hịt và sản phẩm thịt. Định lượng brochthrix thermosphacta. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Meat and meat products. Enumeration of brochthrix thermosphacta. Colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2084:1977Mực in. Phương pháp xác định độ nhớt quy ước của mực in đặc Printing inks. Determination of specific viscosity for incondensed ink |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12187-1:2017Thiết bị bể bơi – Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử Swimming pool equipment – Part 1: General safety requirements and test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7728:2011Sản phẩm chất béo sữa. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer Milk fat products. Determination of water content. Karl Fischer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||