-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9098:2011Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định hoạt tính xúc tác quang bề mặt trong môi trường nước bằng phân hủy xanh metylen. Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Determination of photocatalytic activity of surfaces in an aqueous medium by degradation of methylene blue |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13065-5:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 5: Thành phần hóa học Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 5: Chemical composition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13079-5:2020An toàn quang sinh học của bóng đèn và hệ thống bóng đèn – Phần 5: Máy chiếu hình ảnh Photobiological safety of lamps and lamp systems – Part 5: Image projectors |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6292:1997Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng thép hàn có thể nạp lại Gas cylinders - Refillable welded steel gas cylinders |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12513-3:2018Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 3: Thanh hình chữ nhật ép đùn - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys – Extruded rods/bars, tubes and profiles – Part 3: Extruded rectangular bars – Tolerances on shape and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11087:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11 Laboratory glassware -- Disposable serological pipettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7699-2-5:2011Thử nghiệm môi trường. Phần 2-5: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Sa: Mô phỏng bức xạ mặt trời ở mức mặt đất và hướng dẫn thử nghiệm bức xạ mặt trời Environmental testing. Part 2-5: Tests. Test Sa: Simulated solar radiation at ground level and guidance for solar radiation testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 916,000 đ | ||||