Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.285 kết quả.

Searching result

5481

TCVN 8094-10:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 10: Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC). 39

Arc welding equipment - Part 10: Electromagnetic compatibility (EMC) requirements

5482

TCVN 8094-11:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 11: Kìm cặp que hàn. 17

Arc welding equipment - Part 11: Electrode holders

5483

TCVN 8094-12:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 12: Thiết bị ghép nối cáp hàn. 16

Arc welding equipment - Part 12: Coupling devices for welding cables

5484

TCVN 8094-13:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 13: Kìm hàn. 14

Arc welding equipment - Part 13: Welding clamp

5485

TCVN 8094-2:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 2: Hệ thống làm mát bằng chất lỏng

Arc welding equipment - Part 2: Liquid cooling systems

5486

TCVN 8094-3:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 3: Thiết bị mồi hồ quang và thiết bị ổn định hồ quang. 22

Arc welding equipment - Part 3: Arc striking and stabilizing devices

5487

TCVN 8094-4:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 4: Kiểm tra và thử nghiệm định kỳ. 21

Arc welding equipment - Part 4: Periodic inspection and testing

5488

TCVN 8094-5:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 5: Bộ cấp dây hàn. 24

Arc welding equipment - Part 5: Wire feeders

5489

TCVN 8094-6:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 6: Thiết bị làm việc hạn chế. 41

Arc welding equipment - Part 6: Limited duty equipment

5490

TCVN 8094-7:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 7: Mỏ hàn. 35

Arc welding equipment - Part 7: Torches

5491

TCVN 8094-8:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 8: Bộ điều khiển khí dùng cho hệ thống hàn và cắt bằng plasma. 20

Arc welding equipment - Part 8: Gas consoles for welding and plasma cutting systems

5492

TCVN 8094-9:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 9: Lắp đặt và sử dụng. 31

Arc welding equipment - Part 9: Installation and use

5493

TCVN 8099-1:2015

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phần 1: Nguyên tắc kjeldahl và tính protein thô. 27

Milk and milk products -- Determination of nitrogen content -- Part 1: Kjeldahl principle and crude protein calculation

5494

TCVN 8123:2015

Ngũ cốc và đậu đỗ - Xác định khối lượng của 1000 hạt

Cereals and pulses - Determination of the mass of 1 000 grains

5495

TCVN 8125:2015

Ngũ cốc và đầu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp Kjeldahl. 20

Cereals and pulses. Determination of the nitrogen content and calculation of the crude protein content. Kjeldahl method

5496

TCVN 8128:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nước. Chuẩn bị, sản xuất, bảo quản và thử hiệu năng của môi trường nuôi cấy. 110

Microbiology of food, animal feed and water -- Preparation, production, storage and performance testing of culture media

5497

TCVN 8164:2015

Kết cấu gỗ. Gỗ phân hạng theo độ bền. Phương pháp thử các tính chất kết cấu. 26

Timber structures -- Strength graded timber -- Test methods for structural properties

5498

TCVN 8193:2015

Đo đạc thủy văn. Đo dòng trong kênh hở sử dụng đập thành mỏng. 81

Hydrometry -- Open channel flow measurement using thin-plate weirs

5499

TCVN 8243-4:2015

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định lượng. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố. 35

Sampling procedures for inspection by variables -- Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels

5500

TCVN 8243-5:2015

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định lượng. Phần 5: Phương án lấy mẫu liên tiếp xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra định lượng (đã biết độ lệch chuẩn). 49

Sampling procedures for inspection by variables -- Part 5: Sequential sampling plans indexed by acceptance quality limit (AQL) for inspection by variables (known standard deviation)

Tổng số trang: 615