Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.284 kết quả.
Searching result
| 5481 |
TCVN 7909-4-6:2015Tương thích điện từ (EMC) - Phần 4-6: Phương pháp đo và thử - Miễn nhiễm đối với nhiễu dẫn cảm ứng bởi trường tần số vô tuyến Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 4-6: Testing and measurement techniques - Immunity to conducted disturbances, induced by radio-frequency fields |
| 5482 |
TCVN 7909-4-8:2015Tương thích điện từ (EMC) - Phần 4-8: Phương pháp đo và thử - Miễn nhiễm đối với từ trường tần số công nghiệp Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 4-8: Testing and measurement techniques – Power frequency magnetic field immunity |
| 5483 |
TCVN 7921-2-9:2015Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-9: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên - dữ liệu đo được của xóc và rung. Bảo quản, vận chuyển và sử dụng. 21 Classification of environmental conditions - Part 2-9: Environmental conditions appearing in nature - Measured shock and vibration data - Storage, transportation and in-use |
| 5484 |
TCVN 7976:2015Mã số toàn cầu về quan hệ dịch vụ (GSRN). Quy định kỹ thuật. 12 Global Service Relation Number (GSRN). Specification |
| 5485 |
TCVN 7983:2015Gạo - Xác định tỉ lệ thu hồi tiềm năng từ thóc và gạo lật Rice - Determination of the potential milling yield from paddy and from husked rice |
| 5486 |
TCVN 8-1:2015Bản vẽ kỹ thuật - Nguyên tắc chung về biểu diễn - Phần 1: Phần mở đầu và bảng tra Technical drawings - General principles of presentation - Part 1: Introduction and index |
| 5487 |
TCVN 8006-6:2015Giải thích dữ liệu thống kê. Phần 6: Xác định khoảng dung sai thống kê. 54 Statistical interpretation of data -- Part 6: Determination of statistical tolerance intervals |
| 5488 |
TCVN 8091-1:2015Cáp cách điện bằng giấy có vỏ bọc kim loại dùng cho điện áp danh định đến 18/30 kV (ruột dẫn đồng hoặc nhôm không kể cáp khí nén và cáp dầu). Phần 1: Thử nghiệm cáp và phụ kiện cáp. 31 Paper-insulated metal-sheathed cables for rated voltages up to 18/30 kV (with copper or aluminium conductors and excluding gas-pressure and oil-filled cables) - Part 1: Tests on cables and their accessories |
| 5489 |
TCVN 8094-10:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 10: Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC). 39 Arc welding equipment - Part 10: Electromagnetic compatibility (EMC) requirements |
| 5490 |
TCVN 8094-11:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 11: Kìm cặp que hàn. 17 Arc welding equipment - Part 11: Electrode holders |
| 5491 |
TCVN 8094-12:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 12: Thiết bị ghép nối cáp hàn. 16 Arc welding equipment - Part 12: Coupling devices for welding cables |
| 5492 |
TCVN 8094-13:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 13: Kìm hàn. 14 Arc welding equipment - Part 13: Welding clamp |
| 5493 |
TCVN 8094-2:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 2: Hệ thống làm mát bằng chất lỏng Arc welding equipment - Part 2: Liquid cooling systems |
| 5494 |
TCVN 8094-3:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 3: Thiết bị mồi hồ quang và thiết bị ổn định hồ quang. 22 Arc welding equipment - Part 3: Arc striking and stabilizing devices |
| 5495 |
TCVN 8094-4:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 4: Kiểm tra và thử nghiệm định kỳ. 21 Arc welding equipment - Part 4: Periodic inspection and testing |
| 5496 |
TCVN 8094-5:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 5: Bộ cấp dây hàn. 24 Arc welding equipment - Part 5: Wire feeders |
| 5497 |
TCVN 8094-6:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 6: Thiết bị làm việc hạn chế. 41 Arc welding equipment - Part 6: Limited duty equipment |
| 5498 |
|
| 5499 |
TCVN 8094-8:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 8: Bộ điều khiển khí dùng cho hệ thống hàn và cắt bằng plasma. 20 Arc welding equipment - Part 8: Gas consoles for welding and plasma cutting systems |
| 5500 |
TCVN 8094-9:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 9: Lắp đặt và sử dụng. 31 Arc welding equipment - Part 9: Installation and use |
