Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.287 kết quả.

Searching result

5481

TCVN 7976:2015

Mã số toàn cầu về quan hệ dịch vụ (GSRN). Quy định kỹ thuật. 12

Global Service Relation Number (GSRN). Specification

5482

TCVN 7983:2015

Gạo - Xác định tỉ lệ thu hồi tiềm năng từ thóc và gạo lật

Rice - Determination of the potential milling yield from paddy and from husked rice

5483

TCVN 8-1:2015

Bản vẽ kỹ thuật - Nguyên tắc chung về biểu diễn - Phần 1: Phần mở đầu và bảng tra

Technical drawings - General principles of presentation - Part 1: Introduction and index

5484

TCVN 8006-6:2015

Giải thích dữ liệu thống kê. Phần 6: Xác định khoảng dung sai thống kê. 54

Statistical interpretation of data -- Part 6: Determination of statistical tolerance intervals

5485

TCVN 8091-1:2015

Cáp cách điện bằng giấy có vỏ bọc kim loại dùng cho điện áp danh định đến 18/30 kV (ruột dẫn đồng hoặc nhôm không kể cáp khí nén và cáp dầu). Phần 1: Thử nghiệm cáp và phụ kiện cáp. 31

Paper-insulated metal-sheathed cables for rated voltages up to 18/30 kV (with copper or aluminium conductors and excluding gas-pressure and oil-filled cables) - Part 1: Tests on cables and their accessories

5486

TCVN 8094-10:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 10: Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC). 39

Arc welding equipment - Part 10: Electromagnetic compatibility (EMC) requirements

5487

TCVN 8094-11:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 11: Kìm cặp que hàn. 17

Arc welding equipment - Part 11: Electrode holders

5488

TCVN 8094-12:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 12: Thiết bị ghép nối cáp hàn. 16

Arc welding equipment - Part 12: Coupling devices for welding cables

5489

TCVN 8094-13:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 13: Kìm hàn. 14

Arc welding equipment - Part 13: Welding clamp

5490

TCVN 8094-2:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 2: Hệ thống làm mát bằng chất lỏng

Arc welding equipment - Part 2: Liquid cooling systems

5491

TCVN 8094-3:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 3: Thiết bị mồi hồ quang và thiết bị ổn định hồ quang. 22

Arc welding equipment - Part 3: Arc striking and stabilizing devices

5492

TCVN 8094-4:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 4: Kiểm tra và thử nghiệm định kỳ. 21

Arc welding equipment - Part 4: Periodic inspection and testing

5493

TCVN 8094-5:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 5: Bộ cấp dây hàn. 24

Arc welding equipment - Part 5: Wire feeders

5494

TCVN 8094-6:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 6: Thiết bị làm việc hạn chế. 41

Arc welding equipment - Part 6: Limited duty equipment

5495

TCVN 8094-7:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 7: Mỏ hàn. 35

Arc welding equipment - Part 7: Torches

5496

TCVN 8094-8:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 8: Bộ điều khiển khí dùng cho hệ thống hàn và cắt bằng plasma. 20

Arc welding equipment - Part 8: Gas consoles for welding and plasma cutting systems

5497

TCVN 8094-9:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 9: Lắp đặt và sử dụng. 31

Arc welding equipment - Part 9: Installation and use

5498

TCVN 8099-1:2015

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phần 1: Nguyên tắc kjeldahl và tính protein thô. 27

Milk and milk products -- Determination of nitrogen content -- Part 1: Kjeldahl principle and crude protein calculation

5499

TCVN 8123:2015

Ngũ cốc và đậu đỗ - Xác định khối lượng của 1000 hạt

Cereals and pulses - Determination of the mass of 1 000 grains

5500

TCVN 8125:2015

Ngũ cốc và đầu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp Kjeldahl. 20

Cereals and pulses. Determination of the nitrogen content and calculation of the crude protein content. Kjeldahl method

Tổng số trang: 615