-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3955:1984Than dùng cho sản xuất đất đèn. Yêu cầu kỹ thuật Coal for the manufacture of calcium carbide. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7055:2014Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp huỳnh quang tia x để xác định hàm lượng vàng Gold and fold alloys. Determination of gold content by X-ray fluorescent method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10639:2014Thực phẩm – Xác định các nguyên tố vết – Xác định asen vô cơ trong rong biển bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử hydrua hóa (HGAAS) sau khi chiết bằng axit Foodstuffs - Determination of trace elements - Determination of inorganic arsenic in seaweed by hydride generation atomic absorption spectrometry (HGAAS) after acid extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10594:2014Composite gia cường sợi cacbon - Xác định hàm lượng nhựa, sợi và độ rỗng Carbon-fibre-reinforced composites - Determination of the resin, fibre and void contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||