-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10603:2014Vật liệu kim loại - Ký hiệu trục mẫu thử so với thớ của sản phẩm Metallic materials - Designation of test specimen axes in relation to product texture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4543:1988Thuốc trừ nấm bệnh. Kitazin 10% dạng hạt Fungicides - Kitazin 10% granules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10602:2014Vật liệu kim loại - Lá và băng - Thử nong rộng lỗ Metallic materials - Sheet and strip - Hole expanding test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10600-2:2014Vật liệu kim loại - Kiểm tra xác nhận máy thử tĩnh một trục - Phần 2: Máy thử độ rão trong kéo - Kiểm tra xác nhận lực tác dụnG Metallic materials - Verification of static uniaxial testing machines - Part 2: Tension creep testing machines - Verification of the applied force |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10606-1:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 1: Tổng quát Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 1: Overview |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5197:1990Hợp kim vàng. Yêu cầu chung đối với phương pháp phân tích Gold alloys. General requirements for methods of analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10606-5-1-1:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 5-1-1: Hướng dẫn quản lý và kỹ thuật: Nhóm hồ sơ chung: Hồ sơ sơ khởi Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 5-1-1: Management and engineering guide: Generic profile group: Entry profile |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10645:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Từ vựng Fluid power systems and components - Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10606-4-1:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 4-1: Đặc tả hồ sơ: Nhóm hồ sơ chung Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 4-1: Profile Specifications: Generic profile group |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10607-1:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 1: Khái niệm và từ vựng Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 1: Concepts and vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10578:2014An toàn sản phẩm tiêu dùng - Hướng dẫn người cung ứng Consumer product safety – Guidelines for suppliers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5195:1990Vàng và hợp kim vàng. Mác Gold and gold alloys. Marks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10606-2:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 2: Khung và sơ đồ phân loại Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 2: Framework and taxonomy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,072,000 đ | ||||