• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6141:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Bảng độ dày thông dụng của thành ống

Thermoplastics pipes – Universal wall thickness table

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4325:1986

Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Animal feeding stuffs. Sampling and preparation of samples

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6551:2007

Chai chứa khí. Đầu ra của van chai chứa khí và hỗn hợp khí. Lựa chọn và xác định kích thước

Cylinder valve outlets for gases and gas mixtures. Selection and dimensioning

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7559:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Động lực học và khả năng bám đường của xe. Từ vựng

Road vehicles. Vehicle dynamics and road-holding ability. Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 14135-3:2025

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định hàm lượng sét cục và hạt mềm yếu có trong cốt liệu

Aggregates for highway sonstruction – Test methods – Part 3: Clay lumps and friable particles in aggregate

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 2091:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ mịn bằng thước

Paints. Determination of fineness by scales

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10606-1:2014

Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 1: Tổng quát

Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 1: Overview

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ