-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6853:2001An toàn bức xạ. Nguồn phóng xạ kín. Yêu cầu chung và phân loại Radiation protection. Sealed radioactive sources. General requirements and classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11941:2017Thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản - Xác định hàm lượng putrescine và cadaverine - Phương pháp sắc ký khí Fish and fishery products - Determination of putrescine and cadaverine content - Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5851:1994Thuỷ tinh cách điện kiểu đỡ điện áp từ 1 đến 35kV Glass insulator for overhead lines of voltages from 1 to 35 KV |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13257-1:2021Dịch vụ danh mục dữ liệu không gian địa lý - Phần 1: Mô hình chung Catalogue service for geospatial data - Part 1: General model |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13574-2:2022Thu nhận dữ liệu ảnh hàng không kỹ thuật số - Phần 2: Thiết kế kỹ thuật và bay chụp ảnh |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10600-2:2014Vật liệu kim loại - Kiểm tra xác nhận máy thử tĩnh một trục - Phần 2: Máy thử độ rão trong kéo - Kiểm tra xác nhận lực tác dụnG Metallic materials - Verification of static uniaxial testing machines - Part 2: Tension creep testing machines - Verification of the applied force |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||