-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11698-2:2016Tính dễ vận hành của các sản phẩm hàng ngày – Phần 2: Phương pháp thử nghiệm tổng thể Usability of consumer products and products for public use – Part 2: Summative test method |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5232:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần D01: Độ bền màu với giặt khô Textiles. Tests for colour fastness. Part D01: Colour fastness to dry cleaning |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11699:2016Công trình thủy lợi – Đánh giá an toàn đập. Hydraulic structures – Dam safety evaluation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12027:2018Chất lượng nước - Xác định xianua tự do có sẵn (pH 6) bằng phương pháp phân tích dòng chảy (FIA), khuếch tán khí và đo dòng điện Water quality -- Determination of available free cyanide (pH 6) using flow injection analysis (FIA), gas-diffusion and amperometric detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12001:2018Chất dẻo có khả năng phân hủy - Polyetylen và polypropylene - Xác định điểm phân hủy cuối cùng sử dụng phép thử kéo Standard Practice for Determining Degradation End Point in Degradable Polyethylene and Polypropylene Using a Tensile Test |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10593:2014Composite chất dẻo gia cường sợi - Xác định các tính chất nén trong mặt phẳng Fibre-reinforced plastic composites – Determination of compressive properties in the in-plane direction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11738-9:2016Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 9: Phương pháp đo các đặc tính của máy trợ thính với đầu ra bộ kích rung xương Hearing aids – Part 9: Methods of measurement of characteristics of hearing aids with bone vibrator output |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12202-1:2018Đất, đá quặng apatit và photphorit - Phần 1: Xác định hàm lượng chất không tan bằng phương pháp khối lượng Apatite and phosphorite ores - Part 1: Determination of insoluble impurities content - Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9224:2012Rung và va đập cơ học. Gá lắp đầu đo gia tốc Mechanical vibration and shock. Mechanical mounting of accelerometers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10500:2014Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền rạn nứt trong môi trường có ozon ở điều kiện tĩnh Rubber - or plastics-coated fabrics - Determination of resistance to ozone cracking under static conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9225:2012Tưới nước nông nghiệp - Dây dẫn và thiết bị cho máy tưới nước truyền động hoặc điều khiển bằng điện Agricultural irrigation - Wiring and equipment for electrically driven or controlled irrigation machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9818:2013Quặng sắt. Xác định cloride tan trong nước. Phương pháp điện cực ion chọn lọc. Iron ores. Determination of water-soluble chloride. Ion-selective electrode method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12214-3:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 3: Các cơ chế dựa trên logarit rời rạc Information technology -- Security techniques -- Digital signatures with appendix -- Part 3: Discrete logarithm based mechanisms |
500,000 đ | 500,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1478:1985Chìa vít Screw drivers. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7506-2:2011Yêu cầu chất lượng đối với hàn nóng chảy kim loại. Phần 2: Yêu cầu chất lượng toàn diện Quality requirements for fusion welding of metallic materials. Part 2: Comprehensive quality requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9221:2012Thiết bị tưới dùng trong nông nghiệp. Vòi phun. Yêu cầu chung và phương pháp thử Agricultural irrigation equipment. Sprayers. General requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 10594:2014Composite gia cường sợi cacbon - Xác định hàm lượng nhựa, sợi và độ rỗng Carbon-fibre-reinforced composites - Determination of the resin, fibre and void contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 10590:2014Chất dẻo gia cường sợi - Hợp chất đúc nhựa nhiệt rắn và prepreg - Xác định khả năng chảy, độ chín và thời gian sống Fibre-reinforced plastics – Thermosetting moulding compounds and prepregs – Determination of flowability maturation and shelf life |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,280,000 đ | ||||