Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.282 kết quả.

Searching result

2281

TCVN 13224:2020

Máy làm đất – Máy lu và máy lèn chặt – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Rollers and compactors – Terminology and commercial specifications

2282

TCVN 13225:2020

Máy làm đất – Máy xúc và đắp đất gầu ngược – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Backhoe loaders – Terminology and commercial specifications

2283

TCVN 13226:2020

Máy làm đất – Máy đào rãnh – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Trenchers – Definitions and commercial specifications

2284

TCVN 13227:2020

Máy làm đất – Máy xúc kéo cáp – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Cable excavators – Terminology and commercial specifications

2285

TCVN 13229-1:2020

Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Yêu cầu an toàn cho rô bốt công nghiệp – Phần 1: Rô bốt

Robots and robotic devices – Safety requirements for industrial robots – Part 1: Robots

2286

TCVN 13229-2:2020

Rô bốt và các bộ phận cấu thành Rô bốt – Yêu cầu an toàn cho Rô bốt công nghiệp – Phần 2: Hệ thống Rô bốt và sự tích hợp

Robots and robotic devices – Safety requirements for industrial robots – Part 2: Robot systems and integration

2287

TCVN 13231:2020

Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Yêu cầu an toàn cho các rô bốt chăm sóc cá nhân

Robots and robotic devices – Safety requirements for personal care robots

2288

TCVN 13232:2020

Tay máy rô bốt công nghiệp – Cầm nắm đối tượng bằng bàn tay kẹp – Từ vựng và trình bày các đặc tính

Manipulating industrial robots – Object handling with grasp-type grippers – Vocabulary and presentation of characteristics

2289

TCVN 13233-1:2020

Rô bốt học – Đặc tính và các phép thử có liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 1: Di động của rô bốt bánh xe

Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 1: Locomotion for wheeled robots

2290

TCVN 13233-2:2020

Rô bốt học – Đặc tính và các phép thử có liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 2: Điều khiển dẫn đường

Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 2: Navigation

2291

TCVN 13234-1:2020

Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 1: Dạng Tấm

Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 1: Plates

2292

TCVN 13234-2:2020

Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 2: Dạng Trục

Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 2: Shafts

2293

TCVN 13235:2020

Thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella – Phương pháp sử dụng bộ VIDAS UP Salmonella (SPT)

Foodstuffs – Rapid detection of Salmonella – Method using VIDAS UP Salmonella (SPT)

2294

TCVN 13236:2020

Thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO EC

Foodstuffs – Rapid enumeration of Escherichia coli – Method using TEMPO EC

2295

TCVN 13237:2020

Thực phẩm – Định lượng nhanh tổng vi sinh vật hiếu khí ưa ấm – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO AC

Foodstuffs – Rapid enumeration of aerobic mesophilic total flora – Method using TEMPO AC

2296

TCVN 13238:2020

Công nghệ thông tin – Dữ liệu lớn – Tổng quan và từ vựng

Information technology – Big Data – Overview and vocabulary

2297

TCVN 13239-2:2020

Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn - Phần 2: Các trường hợp sử dụng và yêu cầu dẫn xuất

Information technology — Big data reference architecture — Part 2: Use cases and derived requirements

2298

TCVN 13239-5:2020

Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn - Phần 5: Lộ trình tiêu chuẩn

Information technology — Big data reference architecture — Part 5: Standards roadmap

2299

TCVN 13240:2020

Công nghệ thông tin – Mạng cảm biến: Mạng cảm biến và giao diện mạng cảm biến cho hệ thống lưới điện thông minh

Information technology – Sensor networks: Sensor network and its interfaces for smart grid system

2300

TCVN 13241:2020

Công nghệ thông tin — Mạng cảm biến — Giao diện ứng dụng mạng cảm biến chung

Information technology — Sensor networks — Generic Sensor Network Application Interface

Tổng số trang: 615