-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10370-2:2014Sơn và vecni - Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ bay hơi - Phần 2: Phương pháp sắc ký khí Paints and varnishes. Determination of volatile organic compound (VOC) content. Part 2: Gas-chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6098-1:2009Phương pháp đo máy thu hình dùng trong truyền hình quảng bá. Phần 1: Lưu ý chung. Các phép đo ở tần số radio và tần số video Methods of measurement on receivers for television broadcast transmissions. Part 1: General considerations. Measurements at radio and video frequencies |
852,000 đ | 852,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4315:1986Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng Granulated blast- furnace slags for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10635:2015Phụ gia thực phẩm. Propylen oxit. 16 Food additives. Propylene oxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13236:2020Thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO EC Foodstuffs – Rapid enumeration of Escherichia coli – Method using TEMPO EC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,252,000 đ | ||||