• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9407:2014

Vật liệu chống thấm - Băng chặn nước PVC

Waterproofing material - Polyvinylchloride waterstop

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6530-1:2016

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ bền nén ở nhiệt độ thường của vật liệu chịu lửa định hình sít đặc

Refractory products – Test methods Part 1: Densen shaped refractory products – Determination of cold compressive strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3572:1981

Đồ hộp rau qủa. Hàm lượng kim loại nặng

Canned vegetables and fruits. Heavy metals contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3581:1981

Kính bảo hộ lao động. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử

Eye protectors. General technical requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13168-2:2020

Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 2: Mã vạch hai chiều

Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 2: Two-dimensional symbols

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6508:2007

Sữa. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN ISO/IEC TS 17021-10:2020

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý – Phần 10: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

Conformity assessment — Requirements for bodies providing audit and certification of management systems — Part 10: Competence requirements for auditing and certification of occupational health and safety management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7321:2003

Ecgônômi. Môi trường nóng. Xác định bằng phân tích và diễn giải stress nhiệt thông qua tính lượng mồ hôi cần thiết

Ergonomics. Hot environments. Analytical determination and interpretation of thermal stress using calculation of required sweat rate

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 14182:2024

Bảo dưỡng thường xuyên đường bộ - Yêu cầu kỹ thuật

Road Routine Maintenance – Specifications

372,000 đ 372,000 đ Xóa
10

TCVN 13236:2020

Thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO EC

Foodstuffs – Rapid enumeration of Escherichia coli – Method using TEMPO EC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,222,000 đ