-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5856:2017Đá quý – Phương pháp cân thủy tĩnh xác định tỷ trọng. Gemstones - Hydrostatic weighing method for testing specific gravity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6507-6:2015Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật. Phần 6: Các nguyên tắc cụ thể để chuẩn bị mẫu được lấy từ giai đoạn sản xuất ban đầu. 16 Microbiology of food and animal feed - Preparation of test samples, initial suspension and decimal dilutions for microbiological examination - Part 6: Specific rules for the preparation of samples taken at the primary production stage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12542:2018Chất thải rắn - Phương pháp thử để xác định độ thu hồi sản phẩm trong thiết bị phân tách vật liệu Standard test method for determination of the recovery of a product in a materials separation device |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8391:2010Dụng cụ đo lưu lượng để nối với khối đầu nối của hệ thống đường ống khí y tế Flow-metering devices for connection to terminal units of medical gas pipeline system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4440:2004Supe phosphat đơn Single super phosphate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13241:2020Công nghệ thông tin — Mạng cảm biến — Giao diện ứng dụng mạng cảm biến chung Information technology — Sensor networks — Generic Sensor Network Application Interface |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 668,000 đ | ||||