-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7699-2-78:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-78: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Cab: nóng ẩm, không đổi Environmental testing - Part 2-78: Tests - Test Cab - Damp heat, steady state |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4821:1989Giá chổi than kép máy điện. Kích thước lắp đặt và kích thước bao Brush holders for electric machines. Overall and mounting dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12936:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định tỷ lệ hạt mịn trong đường thô bằng phương pháp BSES Sugar and sugar products – Determination of fine grain in raw sugar by the BSES method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10802:2015Nguồn chuẩn. Hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt. Nguồn phát anpha, beta và photon. 18 Reference sources -- Calibration of surface contamination monitors -- Alpha-, beta- and photon emitters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2428:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Vòng đệm. Kích thước. Yêu cầu kỹ thuật Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Washers for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Dimensions. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12474:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorpyrifos ethyl. Pesticides - Determination of chlorpyrifos ethyl content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10400:2015Công trình thủy lợi. Đập trụ đỡ. Yêu cầu thiết kế. 62 Hydraulic structures. Pillar dam. Technical requirements for design |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13241:2020Công nghệ thông tin — Mạng cảm biến — Giao diện ứng dụng mạng cảm biến chung Information technology — Sensor networks — Generic Sensor Network Application Interface |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 866,000 đ | ||||