Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 581 kết quả.

Searching result

401

TCVN 10660:2014

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng thủy ngân tổng số – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

Sodium chloride - Determination of total mercury content - Flameless atomic absorption spectrometric method

402

TCVN 10661:2014

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng chì tổng số – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Sodium chloride - Determination of total lead content - Flame atomic absorption spectrometric method

403

TCVN 10662:2014

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng Cadimi tổng số – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Sodium chloride - Determination of total cadmium content - Flame atomic absorption spectrometric method

404

TCVN 10663:2014

Muối (natri clorua) – Xác định các anion – Phương pháp sắc ký ion hiệu năng cao (HPIC)

Sodium chloride - Determination of anions - High performance ion chromatographic (HPIC) method

405

TCVN 10664-1:2014

Điều kiện kiểm máy khoan đứng kiểu hộp - Kiểm độ chính xác - Phần 1: Kiểm hình học

Test conditions for box type vertical drilling machines - Testing of the accuracy - Part 1: Geometrical tests

406

TCVN 10664-2:2014

Điều kiện kiểm máy khoan đứng kiểu hộp - Kiểm độ chính xác - Phần 2: Kiểm thực tế

Test conditions for box type vertical drilling machines - Testing of the accuracy - Part 2: Practical tests

407

TCVN 10665-1:2014

Điều kiện kiểm máy khoan và doa tọa độ một trục chính và ụ rơ vôn ve độ chính xác cao có chiều cao bàn máy cố định và trục chính thẳng đứng - Kiểm độ chính xác - Phần 1: Máy kiểu một trụ

Test conditions for high accuracy turret and single spindle coordinate drilling and boring machines with table of fixed height with vertical spindle - Testing of the accuracy – Part 1: Single column type machines

408

TCVN 10665-2:2014

Điều kiện kiểm máy khoan, doa tọa độ một trục chính và ụ rơ vôn ve độ chính xác cao có chiều cao bàn máy cố định và trục chính thẳng đứng - Kiểm độ chính xác - Phần 2: Máy kiểu cổng có bàn máy di động

Test conditions for high accuracy turret and single spindle coordinate drilling and boring machines with table of fixed height with vertical spindle - Testing of the accuracy – Part 2: Portal type machines with moving table

409

TCVN 10667:2014

Cọc bê tông ly tâm - Khoan hạ cọc - Thi công và nghiệm thu

Spun concrete pile - Pile drilling and installing - C onstruction and acceptance

410

TCVN 10670:2014

Hoạt động thư viện – Thuật ngữ và định nghĩa về bổ sung và biên mục

Library activities - Terms and definitions of acquisition and cataloguing

411
412
413

TCVN 197-1:2014

Vật liệu kim loại - Thử kéo - Phần 1: Phương pháp thử ở nhiệt độ phòng

Metallic materials - Tensile testing - Part 1: Method of test at room temperature

414

TCVN 2619:2014

Phân urê. Yêu cầu kỹ thuật

Urea fertilizer - Specifications

415

TCVN 2620:2014

Phân urê. Phương pháp thử

Urea fertilizer - Test methods

416
417

TCVN 4198:2014

Đất xây dựng - Các phương pháp xác định thành phần hạt trong phòng thí nghiệm

Soils – Laboratory methods for particle - size analysis

418

TCVN 4501-1:2014

Chất dẻo - Xác định tính chất kéo - Phần 1: Nguyên tắc chung

Plastics - Determination of tensile properties Part 1: General principles

419

TCVN 4501-2:2014

Chất dẻo - Xác định tính chất kéo - Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn

Plastics - Determination of tensile properties - Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics

420

TCVN 5175:2014

Bóng đèn huỳnh quang hai đầu - Qui định về an toàn

Double-capped fluorescent lamps - Safety specifications

Tổng số trang: 30