-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13723-1:2023Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về năng lực đối với kiểm thử viên và đánh giá viên bảo mật thông tin – Phần 1: Giới thiệu, khái niệm và yêu cầu chung IT security techniques - Competence requirements for information security testers and evaluators - Part 1: Introduction, concepts and general requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4316:1986Xi măng pooclăng xỉ hạt lò cao. Yêu cầu kỹ thuật Blast-furnace portland cement. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8817-2:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ nhớt Saybolt Furol Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 2: Test Method for Saybolt Furol Viscosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9921:2013Đất, đá, quặng vàng - Xác định hàm lượng Vàng, Platin, Paladi - Phương pháp nung luyện - Quang phổ hấp thụ nguyên tử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13640:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Staphylococcus aureus Cosmetics – Microbiology – Detection of Staphylococcus aureus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8816:2011Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13648:2023Chuồng nuôi cá sấu nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật Enclosures for crocodiles – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4501-2:2014Chất dẻo - Xác định tính chất kéo - Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn Plastics - Determination of tensile properties - Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||