-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1871:1976Dứa quả tươi Ananas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1870:2007Mứt cam, quýt Citrus marmalade |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1871:1988Dứa qủa tươi Fresh pineapple |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3171:2011Chất lỏng dầu mỏ trong suốt và không trong suốt. Phương pháp xác định độ nhớt động học (và tính toán độ nhớt động lực) Standard Test Method for Kinematic Viscosity of Transparent and Opaque Liquids (and Calculation of Dynamic Viscosity) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9769:2013Chôm chôm quả tươi Rambutan |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7766:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa Fruits, vegetables and derived products. Determination of lead content. Flameless atomic absorption spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1871:2014Dứa quả tươi Pineapples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||