-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-41:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-41: Yêu cầu cụ thể đối với máy bơm Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-41: Particular requirements for pumps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8529:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Vành bánh xe ô tô thương mại. Phương pháp thử Road vehicles. Wheels/rims for commercial vehicles. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7455:2013Kính xây dựng - Kính phẳng tôi nhiệt Glass in building - Heat treated glass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4391:2009Khách sạn du lịch - Xếp hạng Tourist hotel - Gradation |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 197-1:2014Vật liệu kim loại - Thử kéo - Phần 1: Phương pháp thử ở nhiệt độ phòng Metallic materials - Tensile testing - Part 1: Method of test at room temperature |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 788,000 đ | ||||