-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8616:2023Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Yêu cầu trong sản xuất tồn chứa và xử lý Liquefied natural gas (LNG) – Requirements for production, storage and handling |
544,000 đ | 544,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4073:2009Kẹo. Xác định hàm lượng axit Candy. Determination of acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4291:1986Chai thuỷ tinh đựng bia xuất khẩu loại 500 ml Glass bottles for exported beer of volume 500 ml |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10766:2015Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Các chi tiết chất dẻo gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Xác định hàm lượng các thành phần bằng phương pháp khối lượng. Plastics piping systems -- Glass-reinforced plastics (GRP) components -- Determination of the amounts of constituents using the gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1755:1986Vải dệt thoi. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi giặt Woven fabrics. Determination of dimensional change after washing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6175-1:2017Thủy sản khô tẩm gia vị ăn liền - Phần 1: Cá, mực khô Ready to eat seasoned dried fishery products - Part 1: Dried fish and dried squid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12977:2020Ứng dụng RFID trong chuỗi cung ứng - Công te nơ chở hàng Supply chain applications of RFID — Freight containers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2620:2014Phân urê. Phương pháp thử Urea fertilizer - Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,194,000 đ | ||||