Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 314 kết quả.

Searching result

241

TCVN 6926:2001

Nguyên liệu để sản xuất thuỷ tinh xây dựng - Đôlômit

Raw materials for producing construction glass - Dolomite

242

TCVN 6927:2001

Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng - Thạch anh

Raw materials for producing construction ceramics - Quartz

243

TCVN 6928:2001

Cà phê nhân. Xác định sự hao hụt khối lượng ở 105oC

Green coffee. Determination of loss in mass at 105oC

244

TCVN 6929:2001

Cà phê nhân. Hướng dẫn phương pháp mô tả các quy định

Green coffee. Guidance on methods of specification

245

TCVN 6930:2001

Than. Tính chuyển khối lượng trên cơ sở độ ẩm khác nhau

Coal. Calculation of mass conversion to different moistures

246

TCVN 6931:2001

Than đá. Xác định khả năng thiêu kết. Thử Roga

Hard coal. Determination of caking power. Roga test

247

TCVN 6932:2001

Than. Xác định khả năng thiêu kết. Thử cốc gray-king

Coal. Determination of caking power. Gray-King coke test

248

TCVN 6933:2001

Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp so màu khử Molipdophotphat

Solid mineral fuels. Determination of phosphorus content. Reduced molybdophosphate photometric method

249

TCVN 6934:2001

Sơn tường. Sơn nhũ tương. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Wall paints. Emulsion paints. Specification and test methods

250

TCVN 6935:2001

Thuốc lá sợi tẩu

Pipe fine-cut tobacco

251

TCVN 6936-1:2001

Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 1: Phương pháp sắc ký khí

Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 1: Gas-chromatographic method

252

TCVN 6936-2:2001

Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 2: Phương pháp Karl Fischer

Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 2: Karl Fischer method

253

TCVN 6937:2001

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Trở lực của điếu thuốc lá và độ giảm áp của thanh đầu lọc. Các điều kiện chuẩn và phép đo

Tobacco and tobacco products. Draw resistance of cigarettes and pressure drop of filter rods. Standard conditions and measurement

254

TCVN 6938:2001

Thuốc lá sợi. Lấy mẫu

Fine-cut tobacco. Sampling

255

TCVN 6941:2001

Thuốc lá điếu. Xác định chỉ số lưu giữ phần ngưng tụ khói thuốc của đầu lọc. Phương pháp đo phổ trực tiếp

Cigarettes. Determination of smoke condensate retention index of a filter. Direct spectrometric method

256

TCVN 6942:2001

Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Pendimethalin (Accotab, Stomp)

Tobacco. Determination of residues of the sukercide pendimethaline (Accotab, Stomp)

257

TCVN 6943:2001

Thuốc lá - Xác định dư lượng thuốc diệt chồi off-shoot-t (hỗn hợp N-Akanol-t)

Tobacco - Determination of residues of the sukercide off-shoot-t (N-Akanol mixture)

258

TCVN 6944:2001

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá - Xác định dư lượng maleic hidrazit

Tobacco and tobacco products - Determination of maleic hydrazide residues

259

TCVN 6945:2001

Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Xitrat

Cigarette paper - Determination of citrate

260

TCVN 6946:2001

Các phụ liệu dùng làm giấy cuốn điếu thuốc lá, giấy cuốn đầu lọc và giấy ghép đầu lọc gồm cả vật liệu có vùng thấu khí định hướng. Xác định độ thấu khí

Materials used as cigarette paper, filter plug wrap and filter joining paper including materials having an oriented permeable zone. Determination of air permeability

Tổng số trang: 16