-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2602:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra định lượng khi tham số kiểm tra có phân bố chuẩn Statistical quality control. Inspection by variables |
356,000 đ | 356,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4430:1987Hàng rào công trường. Điều kiện kỹ thuật Fences of construction sites. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3238:1979Hạt giống cà chua Tomato seeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4449:1987Quy hoạch xây dựng đô thị - Tiêu chuẩn thiết kế Urban planning - Design standard |
584,000 đ | 584,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6887:2001Giấy phôtôcopy photocopying paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,090,000 đ | ||||