• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5120:1990

Nhám bề mặt. Thuật ngữ và định nghĩa , đo các thông số

Surface roughness. Measurement of terms and definitions of parameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7921-3-6:2014

Phân loại điều kiện môi trường - Phần 3-6: Phân loại theo nhóm tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Môi trường trên tàu thuyền

Classification of environmental conditions – Part 3: Classification of groups of environmental parameters and their severities – Ship environment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6743:2000

Mã cho thị trường chứng khoán và các thị trường chính thức. Mã phân định thị trường (MIC)

Codes for exchanges and regulated markets. Market identifier codes (MIC)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7800:2009

Tiêu chuẩn nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê

Standards of Homestay

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7161-1:2022

Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 1: Yêu cầu chung

Gaseous fire – extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 1: General requirements

480,000 đ 480,000 đ Xóa
6

TCVN 8241-4-11:2009

Tương thích điện từ (EMC). Phần 4-11: Phương pháp đo và thử. Miễn nhiễm đối với các hiện tượng sụt áp, gián đoạn ngắn và biến đổi điện áp

Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 4-11: Testing and measurement techniques - Voltage dips, short

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 8555:2010

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) - Phương pháp thử hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu bán dẫn xúc tác quang.

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -Test method for antibacterial activity of semiconducting photocatalytic materials

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7921-2-9:2015

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-9: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên - dữ liệu đo được của xóc và rung. Bảo quản, vận chuyển và sử dụng. 21

Classification of environmental conditions - Part 2-9: Environmental conditions appearing in nature - Measured shock and vibration data - Storage, transportation and in-use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6529:1999

Phương tiện giao thông đường bộ. Khối lượng. Thuật ngữ định nghĩa và mã hiệu

Road vehicles. Masses. Vocabulary and codes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6883:2001

Gạch gốm ốp lát. Gạch granit. Yêu cầu kỹ thuật

Ceramic tiles. Granite. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,330,000 đ