-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1077:1986Gỗ chống lò Mining posts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1439:1973Bàn ghế học sinh. Cỡ số và kích thước cơ bản Tables and benches for school pupils. Sizes and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6877:2001Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa - Xác định độ truyền nhiệt khi tiếp xúc với lửa Protective clothing against heat and flame - Determination of heat transmission on exposure to flame |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||