-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6296:1997Chai chứa khí. Dấu hiệu phòng ngừa Gas cylinders – Precautionary labels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6874-1:2001Chai chứa khí di động. Tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa. Phần 1: Vật liệu kim loại Transportable gas cylinders. Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents. Part 1: Metallic materials |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 268,000 đ | ||||