-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10367:2014Chai chứa khí - Ghi nhãn Gas cylinders − Stamp marking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7355:2003Mô tô, xe máy. Động cơ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Two wheeled motorcycle, moped. Engines. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8081:2009Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn) Sweetened condensed milk. determination of total solids content (reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8996:2011Thép chồn nguội và kéo vuốt nguội Steels for cold heading and cold extruding |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13936-2:2024Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 2: Máy cắt một chiều Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 2: DC circuit–breakers |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11826-2:2017Đất, đá quặng vàng - Phần 2: Xác định hàm lượng vàng - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3121-12:2003Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 12: Xác định cường độ bám dính của vữa đã đóng rắn trên nền Mortar for masonry - Test methods - Part 12: Determination of adhesive strength of hardened mortars on substrates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10431-2:2014Năng lực phát hiện - Phần 2: Phương pháp luận trong trường hợp hiệu chuẩn tuyến tính Capability of detection - Part 2: Methodology in the linear calibration case |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6470:2010Phụ gia thực phẩm. Phương pháp thử đối với các chất tạo màu. Food additives. Test methods for food colours |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1055:1986Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích Reagents. Mehtods for the preparation of supplementary of reagents and solutions used in analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10434:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy - Tác động của nhiệt độ cao Footwear - Test methods for uppers - High temperature behaviour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8157:2017Thịt xay nhuyễn đã xử lý nhiệt Luncheon meat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7271:2003/SĐ 1:2007Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13072:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng colistin - Phương pháp sắc ký lỏng - phổ khối lượng hai lần Animal feed - Determination of colistin content - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 2399:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cuối không chuyển bậc ba ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic pneumatic and lubricating systems - Tee end passage asymetric tube connections with cut ring for Pn 40MN/m2 (~400Kgf/cm2) - Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 10333-4:2019Hố ga bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn – Phần 4: Giếng thăm hình trụ Precast thin wall reinforced concrete manholes – Part 4: Cylinder manholes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7827:2015Quạt điện. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng. 14 Electric fans. Method for determination of energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 6885:2001Gạch gốm ốp lát - Xác định độ chịu mài mòn sâu cho gạch không phủ men Ceramic tiles - Determination of resistance to deep abrasion for unglazed tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,730,000 đ | ||||