Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 548 kết quả.
Searching result
| 201 |
TCVN 9452:2013Dụng cụ khí nén kiểu quay và va đập. Thử tính năng. Rotary and percussive pneumatic tools. Performance tests |
| 202 |
TCVN 9453:2013Máy sấy không khí nén. Quy định kỹ thuật và thử nghiệm Compressed-air dryers. Specifications and testing |
| 203 |
|
| 204 |
TCVN 9455:2013Máy nén không khí tĩnh tại. Quy định an toàn và quy phạm vận hành Stationary air compressors. Safety rules and code of practice |
| 205 |
|
| 206 |
TCVN 9457:2013Máy nén khí, máy và dụng cụ khí nén. Áp suất ưu tiên. Compressors, pneumatic tools and machines. Preferred pressures |
| 207 |
TCVN 9545:2013Trang phục bảo vệ. Tính chất cơ học. Xác định độ bền đâm xuyên. Protective clothing. Mechanical properties. Determination of resistance to puncture |
| 208 |
TCVN 9645:2013An toàn hạt nhân - Khảo sát, đánh giá khí tượng, thủy văn trong đánh giá địa điểm cho NMĐHN Nuclear Safety – Meteorological and hydrological survey and assessment in site evaluation for nuclear power plant |
| 209 |
TCVN 9745-1:2013Chè. Xác định các chất đặc trưng của chè xanh và chè đen. Phần 1: Hàm lượng polyphenol tổng số trong chè. Phương pháp đo màu dùng thuốc thử folin-ciocalteu Determination of substances characteristic of green and black tea. Part 1: Content of total polyphenols in tea. Colorimetric method using Folin-Ciocalteu reagent |
| 210 |
TCVN 9745-2:2013Chè. Xác định các chất đặc trưng của chè xanh và chè đen. Phần 2: Hàm lượng catechin trong chè xanh. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Determination of substances characteristic of green and black tea. Part 2: Content of catechins in green tea. Method using high-performance liquid chromatography |
| 211 |
|
| 212 |
TCVN 9945-1:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 1: Hướng dẫn chung Control charts -- Part 1: General guidelines |
| 213 |
TCVN 9945-2:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 2: Biểu đồ kiểm soát Shewhart Control charts -- Part 2: Shewhart control charts |
| 214 |
TCVN 9945-3:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 3: Biểu đồ kiểm soát chấp nhận Control charts -- Part 3: Acceptance control charts |
| 215 |
TCVN 9945-4:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 4: Biểu đồ tổng tích lũy Control charts -- Part 4: Cumulative sum charts |
| 216 |
TCVN ISO 14045:2013Quản lý môi trường – Đánh giá hiệu suất sinh thái của các hệ thống sản phẩm – Các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn Environmental management – Eco-efficiency asessment of product systems Principles, requirements and guidelines |
| 217 |
|
| 218 |
TCVN 4454:2012Quy hoạch xây dựng nông thôn - Tiêu chuẩn thiết kế Planning of rural - Design standard |
| 219 |
TCVN 4506:2012Nước cho bê tông và vữa. Yêu cầu kỹ thuật Water for concrete and mortar. Technical specification |
| 220 |
TCVN 4514:2012Xí nghiệp công nghiệp - Tổng mặt bằng - Tiêu chuẩn thiết kế Industrial workshops - General plan - Design Standard |
