-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9446:2013Van cửa thép có nắp bắt bằng bu lông dùng cho công nghiệp dầu khí, hóa dầu và các ngành công nghiệp liên quan. Bolted bonnet steel gate valves for the petroleum, petrochemical and allied industries |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9444:2013Van bi thép thông dụng trong công nghiệp Steel ball valves for general-purpose industrial applications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9550:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác điinh độ kết dính lớp tráng phủ Rubber- or plastics-coated fabrics - Determination of coating adhesion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9445:2013Van cửa bằng gang sử dụng dưới lòng đất vận hành bằng tay quay Predominantly key-operated cast iron gate valves for underground use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||