-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6688-3:2000Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 3: Các trường hợp đặc biệt Milk products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 3: Special cases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5831:1999Máy phát hình các thông số cơ bản và phương pháp đo Television broacasing transmitters basic parameters and methods of measurement |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 141:2008Xi măng poóc lăng. Phương pháp phân tích hoá học Portland cement. Methods of chemical analysis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1584:1985Xích trục dạng bản Block load chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9845:2013Tính toán các đặc trưng dòng chảy lũ Calculation of flood flow characteristics |
568,000 đ | 568,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,068,000 đ | ||||