-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10838-1:2015Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 1: Quy định chung. 28 Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12413:2019Dầu động cơ mới và dầu động cơ đã qua sử dụng – Xác định độ nhớt ở nhiệt độ cao và tốc độ trượt cắt cao bằng máy đo độ nhớt mô phỏng ổ trượt côn tại 150 oC Standard test method for measuring viscosity of new and used engine oils at high temperature and high shear rate by tapered bearing simulator viscometer at 150 oC |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9454:2013Máy nén thể tích. Thử nghiệm thu Displacement compressors. Acceptance tests |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 632,000 đ | ||||