-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1634:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các bộ tạo sóng và khuếch đại lượng tử Graphical symbols to be used electrical diagrams.Blocks emitting waves and quantum amplifier |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6898:2001Giấy - Xác định độ bền mặt - Phương pháp nến Paper - Determination of surface strength - Wax pick method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2119:1991Đá canxi cacbonat dùng làm vôi xây dựng Limestone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9945-1:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 1: Hướng dẫn chung Control charts -- Part 1: General guidelines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||