Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

2181

TCVN 13451:2021

Chất lượng nước – Định lượng Legionella

Water quality – Enumeration of Legionella

2182

TCVN 13452:2021

Chất lượng nước – Phát hiện và định lượng Legionella spp. và/hoặc Legionella pneumophila bằng cô đặc và khuếch đại gen nhờ phản ứng định lượng chuỗi polymerase (qPCR)

Water quality – Detection and quantification of Legionella spp. and/or Legionella pneumophila by concentration and genic amplification by quantitative polymerase chain reaction (qPCR)

2183

TCVN 13453:2021

Lấy mẫu chất thải và đất để phân tích các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi

Standard practice for sampling waste and soils for volatile organic compounds

2184

TCVN 13454:2021

Chất thải – Phương pháp xác định hàm lượng ẩm toàn phần của nhiên liệu thải nguy hại bằng chuẩn độ Karl Fischer

Standard test method for total moisture of hazardous waste fuel by Karl Fischer titrimetry

2185

TCVN 13458:2021

Phương pháp xác định diện tích rừng bị thiệt hai

Methods of determining damaged forest areas

2186

TCVN 13459:2021

Phương pháp xác định thể tích thân cây gỗ từ đường kính gốc

Methods for determining the tree volume from base diameters

2187

TCVN 13476-1:2021

Thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan – Xác định công suất tiêu thụ – Phần 1: Yêu cầu chung

Audio, video and related equipment – Determination of power consumption – Part 1: General

2188

TCVN 13476-2:2021

Thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan – Xác định công suất tiêu thụ – Phần 2: Tín hiệu và phương tiện

Audio, video and related equipment – Determination of power consumption – Part 2: Signals and media

2189

TCVN 13476-3:2021

Thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan – Đo công suất tiêu thụ – Phần 3: Máy thu hình

Audio, video and related equipment – Determination of power consumption – Part 3: Television sets

2190

TCVN 4118:2021

Công trình thủy lợi - Hệ thống dẫn, chuyển nước - Yêu cầu thiết kế

Hydraulic structures – Water conveyance system – Requirements for design

2191
2192

TCVN 5691:2021

Xi măng poóc lăng trắng

White portland cement

2193

TCVN 5738:2021

Phòng cháy chữa cháy - Hệ thống báo cháy tự động - Yêu cầu kỹ thuật

Fire protection - Automatic fire alarm system - Technical requirements

2194

TCVN 5977:2021

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định nồng độ khối lượng của bụi bằng phương pháp thủ công

Stationary source emissions – Manual determination of mass concentration of particulate matter

2195

TCVN 5979:2021

Đất, chất thải sinh học đã xử lý và bùn - Xác định pH

Soil, treated biowaste and sludge – Determination of pH

2196

TCVN 6001-1:2021

Chất lượng nước – Xác định nhu cầu oxy sinh hóa sau n ngày (BODn ) – Phần 1: Phương pháp pha loãng và cấy có bổ sung allylthiourea

Water quality – Determination of biochemical oxygen demand after n days (BODn) – Part 1: Dilution and seeding method with allylthiourea addition

2197

TCVN 6053:2021

Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ alpha – Phương pháp nguồn dày

Water quality – Gross alpha activity – Test method using thick source

2198

TCVN 6170-13:2021

Giàn cố định trên biển - Phần 13: Quản lý tính toàn vẹn của kết cấu

2199

TCVN 6219:2021

Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ beta – Phương pháp nguồn dày

Water quality – Gross beta activity – Test method using thick source

2200

TCVN 6225-2:2021

Chất lượng nước – Xác định clo tự do và tổng clo – Phần 2: Phương pháp so màu sử dụng N,N-dietyl-1,4- phenylendiamin cho mục đích kiểm soát thường xuyên

Water quality – Determination of free chlorine and total chlorine – Part 2: Colorimetric method using N,N-dietyl-1,4-phenylenediamine, for routine control purposes

Tổng số trang: 977