-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1844:1976Thép cán nóng - Thép băng Hot - rolled steel strips |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3081:1979Mũi doa côn chuôi côn. Yêu cầu kỹ thuật Taper reamers with taper shanks. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3761:1983Máy ép dập tấm. Kích thước lỗ lắp cuống khuôn trên đầu trượt Punch presses. Dimensions of gaps fitting mould stems on slide ends |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1324:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối góc có ren ngoài để lắp đai ốc lồng Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. External thread elbows for fitting union nuts. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9494:2012Chất dẻo. Xác định khả năng phân hủy sinh học hiếu khí hoàn toàn của vật liệu chất dẻo trong đất bằng cách đo nhu cầu oxy trong hô hấp kế (respirometer) hoặc đo lượng cacbon dioxit sinh ra. Plastics. Determination of the ultimate aerobic biodegradability of plastic materials in soil by measuring the oxygen demand in a respirometer or the amount of carbon dioxide evolved |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5635:1991Địa vật lý. Thuật ngữ và định nghĩa Geophysics. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1320:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nút. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Plugs. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13449:2021Chất lượng nước – Đảm bảo chất lượng/kiểm soát chất lượng cho phân tích kim loại Water quality – Quality assurance/quality control for metals analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||