-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6647:2000Chất lượng đất. Xử lý sơ bộ đất để phân tích lý-hoá Soil quality. Pretreatment of samples for physiko - chemical analyses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14050:2009Quản lý môi trường. Thuật ngữ và định nghĩa Environmental management. Vocabulary |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13442:2021Chất lượng đất – Sử dụng các dịch chiết để đánh giá khả năng sử dụng sinh học của các nguyên tố lượng vết trong đất Soil quality – Use of extracts for the assessment of bioavailability of trace elements in soils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 490,000 đ | ||||