-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8685-22:2018Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 22: Vắc xin vô hoạt động bệnh tụ huyết trùng ở gia cầm Vaccine testing procedure - Part 22: Fowl cholera vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8906:2011Nước rau quả. Xác định hàm lượng glucoza, fructoza, sorbitol và sacaroza. Phương pháp sử dụng sắc ký khí lỏng hiệu năng cao Fruit and vegetable juices. Dertermination of glucose, fructose, sorbitol and sacrose contents. Method using high-performance liquid chromatography. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8194-1:2009Thiết bị phun thuốc nước bảo vệ cây trồng. Phương pháp thử đánh giá hệ thống làm sạch. Phần 1: Làm sạch bên trong toàn bộ thiết bị phun Crop protection equipment. Test methods for the evaluation of cleaning systems. Part 1: Internal cleaning of complete sprayers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10555:2014Quặng mangan - Xác định hàm lượng ẩm Manganese ores – Determination of the moisture content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10584:2014Tã (bỉm) trẻ em Children’s diapers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4358:2021Ván lạng Sliced veneer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||