• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7918:2008

Phương pháp thử nghiệm suất điện trở khối và suất điện trở bề mặt của vật liệu cách điện rắn

Methods of test for volume resistivity and surface resistivity of solid electrical insulating materials

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 14449-5:2025

Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 5: Thử nghiệm sự phù hợp

Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 5: Conformance test

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 10750:2015

Thuốc bảo quản gỗ. Quy trình thuần thục nhanh gỗ đã xử lý thuốc bảo quản trước khi thử nghiệm sinh học. Phương pháp bay hơi. 8

Wood preservatives. Accelerated ageing of treated wood prior to biological testing. Evaporative egeing procedure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10679:2015

Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong axit - Phương pháp quang phổ

Fertilizers - Determination of acid-soluble boron content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6925:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Khoảng trống lắp biển số sau của mô tô, xe máy. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Space for mounting the rear registration plate of motorcycles, mopeds. Requirements in type approval

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4264:1986

Quạt điện sinh hoạt - Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Fans for domestic use - Safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11429:2016

Hướng dẫn sử dụng chất hỗ trợ chế biến

Guidelines on substances used as processing aids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5225:1990

Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cấp hạt

Coke (nominal top size greater than 20mm). Size analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7947:2008

Xi măng Alumin. Phương pháp phân tích hóa học

Alumina cement. Methods of chemical anlysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8081:2013

Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn)

Sweetened condensed milk. Determination of total solids content (reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13476-3:2021

Thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan – Đo công suất tiêu thụ – Phần 3: Máy thu hình

Audio, video and related equipment – Determination of power consumption – Part 3: Television sets

168,000 đ 168,000 đ Xóa
Tổng tiền: 818,000 đ