Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.482 kết quả.

Searching result

12221

TCVN 7686:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Escherichina coli O157

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of Escherichia coli O157

12222

TCVN 7687-2:2007

Điều kiện kiểm máy doa và phay có trục chính nằm ngang. Kiểm độ chính xác. Phần 2: Máy kiểu bàn

Machine tools. Test conditions for testing the accuracy of boring and milling machines with horizontal spindle. Part 2: Machines with movable column and fixed table

12223

TCVN 7688:2007

Điều kiện kiểm máy mài tròn trong có trục chính nằm ngang. Kiểm độ chính xác

Test conditions for internal cylindrical grinding machines with horizontal spindle. Testing of accuracy

12224

TCVN 7689:2007

Máy công cụ. Điều kiện kiểm máy mài phẳng có trục chính bánh mài thẳng đứng và bàn máy chuyển động tịnh tiến qua lại. Kiểm độ chính xác.

machine tools. Test conditions for surface grindingmachines with vertical grinding wheel spindle and reciprocating table. Testing of the accuracy

12225

TCVN 7691:2007

Điều kiện kiểm máy mài phẳng có hai trụ. Máy mài có băng trượt. Kiểm độ chính xác

Test conditions for surface grinding machines with two columns. Machines for grinding slideways. Testing of the accuracy

12226

TCVN 7693:2007

Bánh răng. Kiểm tra màu bề mặt tẩm thực sau khi đánh bóng

Gears. Surface temper etch inspection after grinding

12227

TCVN 7694:2007

Dao phay lăn răng kiểu trục vít liền khối có khóa hãm hoặc rãnh then dọc trục, mô đun từ 0,5 đến 40. Kích thước danh nghĩa

Solid (monobloc) gear hobs with tenon drive or axial keyway, 0, 5 to 40 module. Nominal dimensions

12228

TCVN 7695-1:2007

Bánh răng. Quy trình kiểm FZG. Phần 1: Phương pháp kiểm A/8, 3/90 cho dầu môi trơn theo quy trình FZG để xác định khả năng chịu tải tróc rỗ tương đối

Gears. FZG test procedures. Part 1: FZG test method A/8, 3/90 for relative scuffing load-carrying capacity of oils

12229

TCVN 7695-2:2007

Bánh răng. Quy trình kiểm FZG. Phần 2: Phương pháp kiểm tải nhiều mức A10/16, 6R/120 cho dầu bôi trơn EP cao theo quy trình FZG để xác định khả năng chịu tải tróc rỗ tương đối

Gears. FZG test procedures. Part 2: FZG step load test A10/16, 6R/120 for relative scuffing load-carrying capacity of high EP oils

12230

TCVN 7695-3:2007

Bánh răng. Quy trình kiểm FZG. Phần 3: Phương pháp kiểm FZG A/2, 8/50 về khả năng chịu tải gây tróc rỗ tương đối và đặc tính mài mòn của dầu bôi trơn

Gears. FZG test procedures. Part 3: FZG test method A/2, 8/50 for relative scuffing load-carrying capacity and wear characteristics of semifluid gear greases

12231

TCVN 7696:2007

Bóng đèn natri áp suất thấp. Yêu cầu về tính năng

Low-pressure sodium vapour lamps. Performance specifications

12232

TCVN 7697-1:2007

Máy biến đổi đo lường. Phần 1: Máy biến dòng

Instrument transformers. Part 1: Current transformers

12233

TCVN 7697-2:2007

Máy biến đổi đo lường. Phần 2: Máy biến điện áp kiểu cảm ứng

Instrument transformers. Part 2 : Inductive voltage transformers

12234

TCVN 7698-1:2007

Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 1: Ống và phụ tùng đường ống có mặt cắt ngang tròn

Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. Part 1: Tubes and tubular accessories with circular cross-section

12235

TCVN 7698-2:2007

Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 2: Ống và phụ tùng đường ống có mặt cắt ngang hình vuông và chữ nhật

Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. part 2: square and rectangular hollow sections

12236

TCVN 7698-3:2007

Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 3: Đầu nối ống có mặt cắt ngang tròn

Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. part 3: tubular fittings with circular cross-section

12237

TCVN 7699-1:2007

Thử nghiệm môi trường – Phần 1: Quy định chung và hướng dẫn

Environmental testing – Part 1: General and guidance

12238

TCVN 7699-2-1:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-1: Các thử nghiệm - Thử nghiệm A: Lạnh

Environmental testing - Part 2-1: Tests - Test A: Cold

12239

TCVN 7699-2-10:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-10: Các thử nghiệm - Thử nghiệm J và hướng dẫn: Sựa phát triển của nấm mốc

Environmental testing - Part 2-10: Tests - Test J and guidance: Mould growth

12240

TCVN 7699-2-11:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-11: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ka: Sương muối

Environmental testing - Part 2-11: Tests - Test Ka: Salt mist

Tổng số trang: 975