• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9201:2012

Máy dùng trong lâm nghiệp. Máy di động và tự hành. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại

Machinery for forestry. Mobile and self-propelled machinery. Terms, definitions and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9221:2012

Thiết bị tưới dùng trong nông nghiệp. Vòi phun. Yêu cầu chung và phương pháp thử

Agricultural irrigation equipment. Sprayers. General requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 1454:1993

Chè đen rời. Điều kiện kỹ thuật

Black tea. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10174:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Chất lượng của các bộ phận bằng gỗ mới dùng cho palét phẳng

Pallets for materials handling - Quality of new wooden components for flat pallets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7656:2007

Máy kéo bánh hơi nông nghiệp và máy làm việc trên đồng ruộng. Đo rung động toàn thân người lái máy

Agricultural wheeled tractors and field machinery. Measurement of whole-body vibration of the operator

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ