-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7122-2:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 2: Xé hai cạnh Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 2: Double edge tear |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7117:2007Da. Phép thử hoá, cơ lý và độ bền màu. Vị trí lấy mẫu Leather. Chemical, physical and mechanical and fastness tests. Sampling location |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5935-2:2013Cáp điện có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp điện dùng cho điện áp danh định từ 1kV (Um=1,2kV) đến 30kV (Um=36kV). Phần 2: Cáp dùng cho điện áp danh định từ 6kV (Um=7,2kV) đến 30kV (Um=36kV) Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1 kV (Um = 1,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV). Part 2: Cables for rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV) |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7663:2007Động cơ đốt trong cháy do nén kiểu pittông tịnh tiến - Thiết bị đo độ khói và xác định hệ số hấp thụ ánh sáng của khí thải Reciprocating internal combustion compression-ignition engine - Apparatus for measurement of the opacity and for determination of the light absorption coefficient of exhaust gas |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 754,000 đ | ||||