-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5401:1991Mối hàn. Phương pháp thử uốn Welded joints. Bending test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1455:1983Chè xanh - Yêu cầu kỹ thuật Green Tea - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11116:2015Axit phosphoric và natri phosphat sử dụng trong công nghiệp (bao gồm cả thực phẩm). Xác định hàm lượng flo. Phương pháp đo quang thức alizarin và lantan nitrat. 12 Phosphoric acid and sodium phosphates for industrial use (including foodstuffs) -- Determination of fluorine content -- Alizarin complexone and lanthanum nitrate photometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6675:2000Thuốc lá - Xác định độ ẩm sợi Tobacco - Determination of tobacco moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13056:2020Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Các thiết bị và dịch vụ mây: Luồng dữ liệu, hạng mục dữ liệu và sử dụng dữ liệu Information technology — Cloud computing — Cloud services and devices: Data flow, data categories and data use |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9900-11-4:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-4: Ngọn lửa thử nghiệm - Ngọn lửa 50W - Thiết bị và phương pháp thử nghiệm xác nhận. 21 Fire hazard testing - Part 11-4: Test flames - 50 W flame - Apparatus and confirmational test method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6640:2000Rau, quả và sản phẩm rau quả. Phương pháp định tính phát hiện sunfua đioxit Fruits, vegetables and derived products. Qualitative method for the detection of sunfur dioxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9898-1:2013Tụ điện hai lớp có điện dung không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Fixed electric double-layer capacitors for use in electronic equipment. Part 1: Generic specification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6680:2000Thuốc lá điếu. Xác định tổng hàm lượng chất ngưng tụ và chất ngưng tụ khô không chứa nicotin bằng cách sử dụng máy hút thuốc phân tích thông thường Cigarettes. Determination of total and nicotine-free dry particulate matter using a routine analytical smoking machine |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4147:1985Đúc. Thuật ngữ Foundry work. Terms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8273-9:2013Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát. 17 Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 9: Control and monitoring systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7200:2002Mã số mã vạch vật phẩm - Mã côngtenơ vận chuyển theo xê-ri (SSCC) - Yêu cầu kỹ thuật Article number and bar code - Serial shipping container code (SSCC) - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4123:1985Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren trụ dùng cho đường ống. Yêu cầu kỹ thuật Pipeline fittings. Ductile cast iron fittings with cylindrical thread for pipelines. Specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13054-3:2020Công nghệ thông tin - Tính toán mây - Khung cam kết mức dịch vụ - Phần 3: Các yêu cầu phù hợp lỗi Information technology — Cloud computing — Service level agreement (SLA) framework — Part 3: Core conformance requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9348:2012Bê tông cốt thép. Kiểm tra khả năng cốt thép bị ăn mòn. Phương pháp điện thế Reinforced concrete. Determining corrosion activity of reinforcing steel. Potential method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7657:2007Âm học. Máy kéo bánh hơi và máy nông lâm nghiệp tự hành. Đo tiếng ồn phát sinh khi chuyển động Acoustics. Agricultural and forestry wheeled tractors and self-propelled machines. Measurement of noise emitted when in motion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,504,000 đ | ||||