-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7817-1:2007Công nghệ thông tin. Kỹ thuật mật mã quản lý khoá. Phần 1: Khung tổng quát Information technology. Cryptographic technique. Key management. Part 1: Framework |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/TS 14071:2015Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời sản phẩm - Quá trình xem xét phản biện và năng lực của người xem xét: Các yêu cầu bổ sung và hướng dẫn đối với TCVN ISO 14044:2011 Environmental management - Life cycle assessment - Critical review processes and reviewer competencies: Additional requirements and guidelines to ISO 14044:2006 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7699-2-27:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-27: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ea và hướng dẫn: xóc Environmental testing - Part 2-27: Tests - Test Ea and guidance: Shock |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7773-2:2007Phương tiện giao thông đường bộ và động cơ đốt trong. Từ vựng về bộ lọc. Phần 2: Định nghĩa về các đặc tính của bộ lọc và các thành phần của bộ lọc Road vehicles and internal combustion engines. Filter vocabulary. Part 2: Definitions of characteristics of filters and their components |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6552:1999Âm học. Đo tiếng ồn do phương tiện giao thông đường bộ phát ra khi tăng tốc độ. Phương pháp kỹ thuật Acoustics. Measurement of noise emitted by accelerating road vehicles. Engineering method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10482:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hydrocacbon thơm đa vòng bằng sắc kí phức chất cho – nhận trực tiếp và sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có detector huỳnh quang Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polycyclic aromatic hydrocarbons by on-line donor-acceptor complex chromatography and HPLC with fluorescence detection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4391:1986Khách sạn du lịch - Xếp hạng Tourist hotel - Gradation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11970:2018Xi măng - Xác định nhiệt thủy hóa theo phương pháp bán đoạn nhiệt Cement - Determination of the heat of hydration using semi-adiabatic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10384:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng thịt quả bằng phương pháp ly tâm Fruit and vegetable juices. Determination of centrifugable pulp content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7675-0-1:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 0-1: Yêu cầu chung. Sợi dây đồng tròn có tráng men Specifications for particular types of winding wires. Part 0-1: General requirements. Enamelled round copper wire |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13460-2:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chữ ký số mù – Phần 2: Các cơ chế dựa trên logarit rời rạc Information technology — Security techniques — Blind digital signatures — Part 2: Discrete logarithm based mechanisms |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7301-2:2008An toàn máy. Đánh giá rủi ro. Phần 2: Hướng dẫn thực hành và ví dụ về các phương pháp Safety of machinery. Risk assessment. Part 2: Practical guidance and examples of methods |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7675-3:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 3: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyeste, cấp chịu nhiệt 155 Specifications for particular types of winding wires. Part 3: Polyester enamelled round copper wire, class 155 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8256:2022Tấm thạch cao – Yêu cầu kỹ thuật Gypsum board – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11969:2018Cốt liệu lớn tái chế cho bê tông Recycled coarse aggregate for concrete |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 14300-7:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 7: Phân loại và yêu cầu kỹ thuật cho tấm laminate có bề mặt trang trí theo thiết kế. High–pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 7: Classification and specification for design laminates |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7671-1:2007Bóng đèn sợi đốt. Yêu cầu về an toàn. Phần 1: Bóng đèn có sợi đốt bằng vonfram dùng trong gia đình và chiếu sáng thông dụng tương tự Incandescent lamps. Safety specifications. Part 1: Tungsten filament lamps for domestic and similar general lighting purposes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,580,000 đ | ||||