-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13560:2022Panel thạch cao cốt sợi – Yêu cầu kỹ thuật Fiber – reinforced gypsum panel – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13559:2022Chất biến tính polyme dạng bột và dạng latex sử dụng trong vữa và bê tông xi măng – Phương pháp thử Standard test methods for evaluating latex and powder polymer modifiers for use in hydraulic cement concrete and mortar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7447-7-701:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-701: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. khu vực có bồn tắm hoặc vòi hoa sen Low-voltage electrical installations. Part 7-701: Requirements for special installations or locations. Locations containing a bath or shower |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14064-1:2011Khí nhà kính. Phần 1: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn để định lượng và báo cáo các phát thải và loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ tổ chức. Greenhouse gases. Part 1: Specification with guidance at the organization level for quantification and reporting of greenhouse gas emissions and removals |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7711:2013Xi măng pooclăng hỗn hợp bền sun phát Sulfate resistant blended portland cements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9313:2013Chai chứa khí. Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm van chai LPG. Van vận hành bằng tay. Gas cylinders. Specifications and testing of LPG cylinder valves. Manually operated |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7447-7-717:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-717: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Các khối di động vận chuyển được Electrical installations of building. Part 7-717: Requirements for special installations or locations. Mobile or transportable units |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7658:2007Máy kéo bánh hơi dùng trong nông lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ. Phương pháp thử động lực học và những điều kiện chấp nhận Wheeled tractors for agriculture and forestry. Protective structures. Dynamic test method and acceptance conditions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,050,000 đ | ||||