-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11141:2015Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp đo quang và phương pháp khối lượng. 14 Manganese ores and concentrates -- Determination of aluminium content -- Photometric and gravimetric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7724:2007Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân. Phương pháp dùng phổ huỳnh quang nguyên tử Water quality. Determination of mercury. Method using atomic fluorescence spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3729:1982Hợp kim chì dùng trong ngành in Lead alloys for typographic industry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2224:1977Xà phòng tắm dạng bánh - Yêu cầu kỹ thuật Toilet soaps - Technecal requerements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7668:2007Kiểm dịch thực vật. Phân tích nguy cơ dịch hại đối với dịch hại kiểm dịch thực vật, bao gồm phân tích nguy cơ về môi trường và sinh vật sống biến đổi gen. Pest risk analysis for quarantine pests including analysis of environmental risks and living modified organisms |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 464,000 đ | ||||