Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

661

TCVN 13943-1:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định khối lượng thể tích và độ hút nước

Agglomerated stone - Test Methods - Part 1 : Determination of apparent density and water absorption

662

TCVN 13943-10:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 10: Xác định độ bền hóa học

Agglomerated stone - Test Methods - Part 10: Determination of chemical resistance

663

TCVN 13943-11:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 11: Xác định hệ số giãn nở nhiệt dài

Agglomerated stone - Test Methods - Part 11: Determination of linear thermal expansion coefficient

664

TCVN 13943-12:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 12: Xác định độ ổn định kích thước

Agglomerated stone - Test Methods - Part 12: Determination of dimensional stability

665

TCVN 13943-13:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 13: Xác định độ cách điện

Agglomerated stone - Test Methods - Part 13: Determination of electrical resistivity

666

TCVN 13943-15:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 15: Xác định cường độ chịu nén

Agglomerated stone - Test Methods - Part 15: Determination of compressive strength

667

TCVN 13943-16:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 16: Xác định kích thước, đặc điểm hình học và chất lượng bề mặt

Agglomerated stone - Test Methods - Part 16: Determination of dimensions, geometric characteristics and surface quality

668

TCVN 13943-2:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định độ bền uốn (uốn gãy)

Agglomerated stone - Test Methods - Part 2 : Determination of flexural strength (bending)

669

TCVN 13943-4:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định độ mài mòn

Agglomerated stone - Test Methods - Part 4: Determination of the abrasion resistance

670

TCVN 13943-5:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định độ bền đóng băng và tan băng

Agglomerated stone - Test Methods - Part 5: Determination of freeze and thaw resistance

671

TCVN 13943-6:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định độ bền sốc nhiệt

Agglomerated stone - Test Methods - Part 6: Determination of thermal shock resistance

672

TCVN 13943-8:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định độ bền lỗ chốt

Agglomerated stone - Test Methods - Part 8: Determination of resistance to dowel hole

673

TCVN 13943-9:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định độ bền va đập

Agglomerated stone - Test Methods - Part 9: Determination of impact resistance

674

TCVN 13945:2024

Tấm đá tự nhiên lát ngoài trời

Slabs of natural stone for external paving

675

TCVN 13946:2024

Vật liệu san lấp tái chế từ phế thải phá dỡ công trình

Recycled backfill materials from demolition waste

676

TCVN 13947:2024

Xi măng xỉ lò cao hoạt hóa sulfate – Thành phần, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí phù hợp

Supersulfated Cement – Composition, specifications and conformity criteria

677

TCVN 13948:2024

Vật liệu chịu lửa định hình sít đặc – Xác định độ chịu axit sulfuric

Dense shaped refractory products – Determination of resistance to sulfuric acid

678

TCVN 13949:2024

Gạch chịu axit

Acid resistant bricks and tiles

679

TCVN 13950-1:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 1: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và phương pháp quang phổ dithizon.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 1: Determination of lead content– Flame atomic absorption spectrometric method and dithizone spectrophotometric method.

680

TCVN 13950-2:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan” – Phần 2: Xác định hàm lượng antimony – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và phương pháp quang phổ Rhodamine B.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 1: Determination of antimony content – Flame atomic absorption spectrometric method and Rhodamine B spectrophotometric method.

Tổng số trang: 975