• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6511:2007

Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định chỉ số không hoà tan

Dried milk and dried milk products. Determination of insolubility index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1657:1993

Thép góc cạnh không đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1591:1993

Săm và lốp xe đạp

Bicycle tyres and tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6663-3:2016

Chất lượng nước – Lấy mẫu – Phần 3: Bảo quản và xử lý mẫu nước

Water quality – Sampling – Part 3: Preservation and handling of water samples

204,000 đ 204,000 đ Xóa
5

TCVN 13590-2:2023

Phích cắm, ổ cắm cố định hoặc di động và ổ nối vào thiết bị dùng cho mục đích công nghiệp – Phần 2: Yêu cầu tương thích về kích thước đối với phụ kiện dạng chân cắm và tiếp điểm dạng ống

Plugs, fixed or portable socket-outlets and appliance inlets for industrial purposes – Part 2: Dimensional compatibility requirements for pin and contact-tube accessories

296,000 đ 296,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ