-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7129:2002Da. Xác định chất hoà tan trong diclometan Leather. Determination of matter soluble in dichloromethane |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5462:2007Vật liệu dệt. Xơ nhân tạo. Tên gọi theo nhóm bản chất Textiles. Man-made fibres. Generic names |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10885-2-1:2015Tính năng đèn điện - Phần 2.1: Yêu cầu cụ thể đối với đèn điện LED Luminaire performance - Part 2-1: Particular requirements for LED luminaires |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13623:2023Sản phẩm dầu mỏ – Mỡ bôi trơn – Lấy mẫu Petroleum products – Lubricating greases – Sampling of greases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||